- 龶sinh(mầm cây mọc lên (tượng hình))
- 月nguyệt(mặt trăng (hoặc biến thể của 丹, màu đỏ son))
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
thịt bò xào ớt xanh
Tôi thích ăn thịt bò xào ớt xanh.
thịt bò xào ớt xanh
Tôi thích ăn thịt bò xào ớt xanh.
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
thịt bò xào ớt xanh
thịt bò xào ớt xanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.