- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
dẹp loạn; bình định loạn lạc
Anh ấy nhận lệnh dẹp loạn.
dẹp loạn; bình định loạn lạc
Anh ấy nhận lệnh dẹp loạn.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
dẹp loạn; bình định loạn lạc
dẹp loạn; bình định loạn lạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.