- 青thanh(màu xanh, trong sáng)
- 争tranh(tranh giành)
Tĩnh lặng như bầu trời xanh trong, không còn tiếng tranh giành náo nhiệt.
ngồi yên lặng; ngồi thiền; biểu tình ngồi
Họ đang ngồi biểu tình.
ngồi yên lặng; thiền định (tĩnh tọa)
Anh ấy thích ngồi thiền.
ngồi thiền; ngồi yên lặng
Anh ấy thích tĩnh tọa.
ngồi yên lặng; ngồi thiền; biểu tình ngồi
Họ đang ngồi biểu tình.
ngồi yên lặng; thiền định (tĩnh tọa)
Anh ấy thích ngồi thiền.
ngồi thiền; ngồi yên lặng
Anh ấy thích tĩnh tọa.
Tĩnh lặng như bầu trời xanh trong, không còn tiếng tranh giành náo nhiệt.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Tĩnh lặng như bầu trời xanh trong, không còn tiếng tranh giành náo nhiệt.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
ngồi yên lặng; ngồi thiền; biểu tình ngồi
ngồi yên lặng; ngồi thiền; biểu tình ngồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.