- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
không thân không quen; chẳng họ hàng chẳng bạn bè [thành ngữ]
Chúng ta không thân không quen, tại sao bạn lại muốn giúp tôi?
không thân không quen; chẳng họ hàng cũng chẳng quen biết [thành ngữ]
không thân không quen; chẳng họ hàng chẳng bạn bè [thành ngữ]
Chúng ta không thân không quen, tại sao bạn lại muốn giúp tôi?
không thân không quen; chẳng họ hàng cũng chẳng quen biết [thành ngữ]
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
không thân không quen; chẳng họ hàng chẳng bạn bè [thành ngữ]
không thân không quen; chẳng họ hàng chẳng bạn bè [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.