- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
vượt ngoài thông thường; phi thường; bất thường
Màn trình diễn của anh ấy thật phi thường.
vượt ngoài thông thường; phi thường; bất thường
Màn trình diễn của anh ấy thật phi thường.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Bàn nhỏ có vật đặt lên trên, ý chỉ mọi thứ thông thường, bình phàm.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Bàn nhỏ có vật đặt lên trên, ý chỉ mọi thứ thông thường, bình phàm.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
vượt ngoài thông thường; phi thường; bất thường
vượt ngoài thông thường; phi thường; bất thường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.