- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
phi thường; khác hẳn thông thường [thành ngữ]
Anh ấy là một người phi thường.
phi thường; khác hẳn thông thường [thành ngữ]
Anh ấy là một người phi thường.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
phi thường; khác hẳn thông thường [thành ngữ]
phi thường; khác hẳn thông thường [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.