- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
không đồng bộ; bất đồng bộ
Thao tác không đồng bộ cần phải chờ đợi.
không đồng bộ; bất đồng bộ
Thao tác không đồng bộ cần phải chờ đợi.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
không đồng bộ; bất đồng bộ
không đồng bộ; bất đồng bộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.