- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
không chính thức; phi chính thức
Đây là một trang web không chính thức.
không chính thức; phi chính thức
Đây là một trang web không chính thức.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
không chính thức; phi chính thức
không chính thức; phi chính thức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.