- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
không giàu thì cũng quý; toàn người giàu sang quyền quý [thành ngữ]
Gia đình họ đều là người giàu có và quyền quý.
không giàu thì cũng quý; toàn người giàu sang quyền quý [thành ngữ]
Gia đình họ đều là người giàu có và quyền quý.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Nhà chứa đầy ắp của cải chính là sự giàu có.
Người quỳ gối cúi xuống bát cơm đầy — hình ảnh của sự tiếp cận ngay lập tức.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Nhà chứa đầy ắp của cải chính là sự giàu có.
Người quỳ gối cúi xuống bát cơm đầy — hình ảnh của sự tiếp cận ngay lập tức.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
không giàu thì cũng quý; toàn người giàu sang quyền quý [thành ngữ]
không giàu thì cũng quý; toàn người giàu sang quyền quý [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.