- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
giảm đòn bẩy tài chính; giảm nợ vay
Công ty đang giảm đòn bẩy.
giảm đòn bẩy tài chính; giảm nợ vay
Công ty đang giảm đòn bẩy.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
giảm đòn bẩy tài chính; giảm nợ vay
giảm đòn bẩy tài chính; giảm nợ vay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.