- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
phi tiêu chuẩn; không theo tiêu chuẩn
Từ này là không chuẩn.
phóng túng; không câu nệ; lãng tử
Thiết kế này hơi phi tiêu chuẩn.
phi tiêu chuẩn; không theo tiêu chuẩn
Từ này là không chuẩn.
phóng túng; không câu nệ; lãng tử
Thiết kế này hơi phi tiêu chuẩn.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
phi tiêu chuẩn; không theo tiêu chuẩn
phi tiêu chuẩn; không theo tiêu chuẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.