- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
không đều đặn; không quy củ; lộn xộn
Hình này không đều.
không đều đặn; không quy củ; lộn xộn
Hình này không đều.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
không đều đặn; không quy củ; lộn xộn
không đều đặn; không quy củ; lộn xộn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.