- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
số không âm (số dương hoặc bằng không)
Số không âm bao gồm số 0 và số dương.
số không âm (số dương hoặc bằng không)
Số không âm bao gồm số 0 và số dương.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
số không âm (số dương hoặc bằng không)
số không âm (số dương hoặc bằng không)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.