- 告cáo(báo cáo, tuyên bố)
- 非phi(không phải, sai trái)
Dựa vào người khác mà tuyên bố mình không sai — đó là sự nương tựa.
chỗ dựa; người đỡ đầu; ô dù
Anh ấy có một người chống lưng lớn.
dựa vào núi; chỗ dựa; ô dù (người có thế lực)
Nhà chúng tôi gần núi.
chỗ dựa; người đỡ đầu; ô dù
Anh ấy có một người chống lưng lớn.
dựa vào núi; chỗ dựa; ô dù (người có thế lực)
Nhà chúng tôi gần núi.
Dựa vào người khác mà tuyên bố mình không sai — đó là sự nương tựa.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Dựa vào người khác mà tuyên bố mình không sai — đó là sự nương tựa.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
chỗ dựa; người đỡ đầu; ô dù
chỗ dựa; người đỡ đầu; ô dù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.