- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
hướng kết nối; định hướng kết nối
Giao thức hướng kết nối đáng tin cậy hơn.
hướng kết nối; định hướng kết nối
Giao thức hướng kết nối đáng tin cậy hơn.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
hướng kết nối; định hướng kết nối
hướng kết nối; định hướng kết nối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.