- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
(cũ) vào yết kiến hoàng đế; bệ kiến
(cũ) vào yết kiến hoàng đế; bệ kiến
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
(cũ) vào yết kiến hoàng đế; bệ kiến
(cũ) vào yết kiến hoàng đế; bệ kiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.