- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
tượng nhào bột; đồ tạo hình bằng bột
Mặt nạ bột là một loại hình nghệ thuật dân gian Trung Quốc.
tạo hình bột mì; nặn hình từ bột mì
Nặn bột là một loại hình nghệ thuật dân gian của Trung Quốc.
tượng nhào bột; đồ tạo hình bằng bột
Mặt nạ bột là một loại hình nghệ thuật dân gian Trung Quốc.
tạo hình bột mì; nặn hình từ bột mì
Nặn bột là một loại hình nghệ thuật dân gian của Trung Quốc.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
tượng nhào bột; đồ tạo hình bằng bột
tượng nhào bột; đồ tạo hình bằng bột
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.