- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mặt tái như đất; mặt xám ngoét [thành ngữ]
Anh ấy sợ đến tái mặt.
mặt tái như đất; mặt xám ngoét [thành ngữ]
Anh ấy sợ đến tái mặt.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
mặt tái như đất; mặt xám ngoét [thành ngữ]
mặt tái như đất; mặt xám ngoét [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.