- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
kính lặn; mặt nạ lặn
Anh ấy đeo mặt nạ lặn.
kính lặn; mặt nạ lặn
Anh ấy đeo mặt nạ lặn.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
kính lặn; mặt nạ lặn
kính lặn; mặt nạ lặn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.