- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
nhìn nhau ngơ ngác; nhìn nhau không nói nên lời [thành ngữ]
Họ nhìn nhau, không biết nên nói gì.
nhìn nhau ngơ ngác; nhìn nhau không nói nên lời [thành ngữ]
Họ nhìn nhau, không biết nên nói gì.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
nhìn nhau ngơ ngác; nhìn nhau không nói nên lời [thành ngữ]
nhìn nhau ngơ ngác; nhìn nhau không nói nên lời [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.