- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
đồ da; sản phẩm từ da
Cửa hàng này có rất nhiều đồ da.
đồ da; sản phẩm từ da
Cửa hàng này có rất nhiều đồ da.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
đồ da; sản phẩm từ da
đồ da; sản phẩm từ da
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.