- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
bốt; giày ống; ủng
中穿在脚上的高筒鞋chuān zài jiǎo shang de gāo tǒng xié
Đôi bốt này rất đẹp.
bốt; giày ống; ủng
中穿在脚上的高筒鞋chuān zài jiǎo shang de gāo tǒng xié
Đôi bốt này rất đẹp.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
bốt; giày ống; ủng
bốt; giày ống; ủng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.