- 口khẩu(miệng, cửa)
- 向hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
thuốc nhắm mục tiêu; thuốc điều trị đích (y học)
Thuốc nhắm mục tiêu rất quan trọng trong điều trị ung thư.
thuốc nhắm mục tiêu; thuốc điều trị đích (y học)
Thuốc nhắm mục tiêu rất quan trọng trong điều trị ung thư.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
thuốc nhắm mục tiêu; thuốc điều trị đích (y học)
thuốc nhắm mục tiêu; thuốc điều trị đích (y học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.