- 革cách(da thuộc)
- 圭khuê(ngọc khuê)
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
thợ đóng giày; thợ làm giày
Người thợ đóng giày đang sửa giày.
thợ đóng giày; thợ giày
thợ đóng giày; thợ làm giày
Người thợ đóng giày đang sửa giày.
thợ đóng giày; thợ giày
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
thợ đóng giày; thợ làm giày
thợ đóng giày; thợ làm giày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.