- 革cách(da thuộc)
- 圭khuê(ngọc khuê)
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
dụng cụ đi giày; cái bạt giày
Làm ơn đưa cho tôi cái shoehorn.
dụng cụ đi giày; cái bạt giày
Làm ơn đưa cho tôi cái shoehorn.
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
dụng cụ đi giày; cái bạt giày
dụng cụ đi giày; cái bạt giày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.