- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
mô libe; phloem
Phloem là mô dẫn của thực vật.
mô libe; phloem
Phloem là mô dẫn của thực vật.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
mô libe; phloem
mô libe; phloem
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.