- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
ẩn mình chờ thời; giấu tài chờ cơ hội [thành ngữ]
Anh ấy quyết định ẩn mình chờ thời cơ.
ẩn mình chờ thời; giấu tài chờ thời dịp [thành ngữ]
Anh ấy luôn giấu tài, không thích khoe khoang.
ẩn mình chờ thời; giấu tài chờ cơ hội [thành ngữ]
Anh ấy quyết định ẩn mình chờ thời cơ.
ẩn mình chờ thời; giấu tài chờ thời dịp [thành ngữ]
Anh ấy luôn giấu tài, không thích khoe khoang.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
ẩn mình chờ thời; giấu tài chờ cơ hội [thành ngữ]
ẩn mình chờ thời; giấu tài chờ cơ hội [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.