- 小tiểu(nhỏ)
- 丿phiệt(nét phẩy (tượng hình dây đàn))
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
đĩa CD nhạc; đĩa nhạc compact
Tôi thích nghe đĩa nhạc.
đĩa CD nhạc; đĩa nhạc compact
Tôi thích nghe đĩa nhạc.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
đĩa CD nhạc; đĩa nhạc compact
đĩa CD nhạc; đĩa nhạc compact
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.