- 亦diệc(cũng, thêm vào)
- 又hựu(tay phải, lại)
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
biến âm; biến đổi ngữ âm
Âm biến là một phần của ngữ âm học.
biến âm; biến đổi ngữ âm
Âm biến là một phần của ngữ âm học.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
biến âm; biến đổi ngữ âm
biến âm; biến đổi ngữ âm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.