- 口khẩu(miệng, cái miệng)
- 向hướng(hướng về, phía)
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
hiệu ứng âm thanh
Hiệu ứng âm thanh của bộ phim này rất tốt.
hiệu ứng âm thanh
Hiệu ứng âm thanh của bộ phim này rất tốt.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
hiệu ứng âm thanh
hiệu ứng âm thanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.