- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
lời thoại có vần trong kinh kịch (Bắc Kinh)
Vận bạch trong Kinh kịch rất đặc sắc.
lời thoại có vần trong kinh kịch (Bắc Kinh)
Vận bạch trong Kinh kịch rất đặc sắc.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
lời thoại có vần trong kinh kịch (Bắc Kinh)
lời thoại có vần trong kinh kịch (Bắc Kinh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.