- 頁hiệt(đầu, trang)
- 丁đinh(cái đinh)
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
chống đỡ cửa nhà, gánh vác gia nghiệp [thành ngữ]
Một mình anh ấy gánh vác gia đình, rất không dễ dàng.
chống đỡ cửa nhà, gánh vác gia nghiệp [thành ngữ]
Một mình anh ấy gánh vác gia đình, rất không dễ dàng.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Chiến sĩ mạnh mẽ như tấm gỗ chắc chắn, thân hình vạm vỡ và hùng tráng.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Chiến sĩ mạnh mẽ như tấm gỗ chắc chắn, thân hình vạm vỡ và hùng tráng.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
chống đỡ cửa nhà, gánh vác gia nghiệp [thành ngữ]
chống đỡ cửa nhà, gánh vác gia nghiệp [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.