- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
hoàn cảnh thuận lợi; thuận cảnh
Anh ấy hiện đang ở trong hoàn cảnh thuận lợi.
hoàn cảnh thuận lợi; thuận cảnh
Anh ấy hiện đang ở trong hoàn cảnh thuận lợi.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
hoàn cảnh thuận lợi; thuận cảnh
hoàn cảnh thuận lợi; thuận cảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.