- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
nhân tiện dắt dê (tiện tay lấy luôn; trộm vặt cơ hội) [thành ngữ]
Anh ta tiện tay lấy trộm ví của tôi.
nhân tiện cuỗm đi; tiện tay lấy trộm [thành ngữ]
Anh ta tiện tay lấy mất điện thoại của tôi.
nhân tiện dắt dê (tiện tay lấy luôn; trộm vặt cơ hội) [thành ngữ]
Anh ta tiện tay lấy trộm ví của tôi.
nhân tiện cuỗm đi; tiện tay lấy trộm [thành ngữ]
Anh ta tiện tay lấy mất điện thoại của tôi.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
nhân tiện dắt dê (tiện tay lấy luôn; trộm vặt cơ hội) [thành ngữ]
nhân tiện dắt dê (tiện tay lấy luôn; trộm vặt cơ hội) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.