- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
làm ơn thuận tay (ơn huệ không tốn công sức) [thành ngữ]
Anh ấy đã làm một việc tốt mà không tốn nhiều công sức.
làm ơn thuận tay (ơn huệ không tốn công sức) [thành ngữ]
Anh ấy đã làm một việc tốt mà không tốn nhiều công sức.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
làm ơn thuận tay (ơn huệ không tốn công sức) [thành ngữ]
làm ơn thuận tay (ơn huệ không tốn công sức) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.