- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
xe đi nhờ; xe đi ké; dịch vụ đi chung xe
Tôi đi nhờ xe của bạn.
đi nhờ xe; (bóng) ăn theo; tranh thủ cơ hội
Chúng tôi đi nhờ xe đến sân bay.
xe đi nhờ; xe đi ké; dịch vụ đi chung xe
Tôi đi nhờ xe của bạn.
đi nhờ xe; (bóng) ăn theo; tranh thủ cơ hội
Chúng tôi đi nhờ xe đến sân bay.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe đi nhờ; xe đi ké; dịch vụ đi chung xe
xe đi nhờ; xe đi ké; dịch vụ đi chung xe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.