ngoan cố; bướng bỉnh; cứng đầu
中不愿改变主意,很难接受劝告bú yuàn gǎibiàn zhǔyì、hěn nán jiēshòu quànggào
Anh ấy rất ngoan cố, không nghe ý kiến của người khác.
ngoan cố; bướng bỉnh; cứng đầu
中不愿改变主意,很难接受劝告bú yuàn gǎibiàn zhǔyì、hěn nán jiēshòu quànggào
Anh ấy rất ngoan cố, không nghe ý kiến của người khác.
ngoan cố; bướng bỉnh; cứng đầu
ngoan cố; bướng bỉnh; cứng đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.