Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
mạnh; cường tráng
bất khuất; không khuất phục
ép buộc; bức bách; thúc ép
mạnh; cường tráng
bất khuất; không khuất phục
ép buộc; bức bách; thúc ép
mạnh; cường tráng
中有力量;不弱yǒu lìliang;bù ruò
Anh ấy rất khỏe mạnh.
mạnh mẽ; hùng mạnh
中力量大;有能力lìliàng dà、yǒu néngglì
Anh ấy là một người rất mạnh mẽ.
mạnh; cường; tốt hơn
中力量大;能力强;比较好lìliàng dà; néngliche qiáng; bǐjiào hǎo
Anh ấy giỏi hơn tôi.
hơn một chút; nhỉnh hơn
中比…多一点;超过一些bǐ duō yīdiǎn; chāoguò yīxiē
Anh ấy hơn tôi một chút.
khỏe mạnh; tráng kiện; cường tráng
中身体有力;健康有活力shēntǐ yǒulì;jiànkāng yǒu huódòli
Cơ thể anh ấy rất khỏe mạnh.
hung dữ; hung hãn
中用暴力做坏事;很凶恶yòng báolì zuò huàishì; hěn xiōngèwù
hàng đầu; thuộc nhóm mạnh nhất (trong hạng mục)
中在同类中最好的;最有力的zài tóngléi zhōng zuì hǎo de;zuì yǒulì de
Anh ấy là học sinh giỏi nhất lớp chúng tôi.
họ Cường
中中国常见的姓氏zhōngguó chángjiàn de xìngshì
bất khuất; không khuất phục
Anh ấy là một người rất kiên cường.
ép buộc; bức bách; thúc ép
中用力让别人做某事yònglì ràng biérén zuò mǒushì
Anh ấy ép tôi làm việc này.
cố gắng; nỗ lực
中用力做某事;努力yònglì zuò mǒushì; nǔlì
Anh ấy rất mạnh.
cố gắng; nỗ lực; khuyến khích
中用力努力做某事;尽力完成yònglì nǔlì zuò mǒushì;jìnlì wánchéng
Anh ấy cố nén nước mắt.
mạnh; cường tráng
中有力量;不弱yǒu lìliang;bù ruò
Anh ấy rất khỏe mạnh.
mạnh mẽ; hùng mạnh
中力量大;有能力lìliàng dà、yǒu néngglì
Anh ấy là một người rất mạnh mẽ.
mạnh; cường; tốt hơn
中力量大;能力强;比较好lìliàng dà; néngliche qiáng; bǐjiào hǎo
Anh ấy giỏi hơn tôi.
hơn một chút; nhỉnh hơn
中比…多一点;超过一些bǐ duō yīdiǎn; chāoguò yīxiē
Anh ấy hơn tôi một chút.
khỏe mạnh; tráng kiện; cường tráng
中身体有力;健康有活力shēntǐ yǒulì;jiànkāng yǒu huódòli
Cơ thể anh ấy rất khỏe mạnh.
hung dữ; hung hãn
中用暴力做坏事;很凶恶yòng báolì zuò huàishì; hěn xiōngèwù
hàng đầu; thuộc nhóm mạnh nhất (trong hạng mục)
中在同类中最好的;最有力的zài tóngléi zhōng zuì hǎo de;zuì yǒulì de
Anh ấy là học sinh giỏi nhất lớp chúng tôi.
họ Cường
中中国常见的姓氏zhōngguó chángjiàn de xìngshì
bất khuất; không khuất phục
Anh ấy là một người rất kiên cường.
ép buộc; bức bách; thúc ép
中用力让别人做某事yònglì ràng biérén zuò mǒushì
Anh ấy ép tôi làm việc này.
cố gắng; nỗ lực
中用力做某事;努力yònglì zuò mǒushì; nǔlì
Anh ấy rất mạnh.
cố gắng; nỗ lực; khuyến khích
中用力努力做某事;尽力完成yònglì nǔlì zuò mǒushì;jìnlì wánchéng
Anh ấy cố nén nước mắt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.