- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
nghịch ngợm; tinh quái
Đứa trẻ này rất nghịch ngợm.
nghịch ngợm; tinh quái
Đứa trẻ này rất nghịch ngợm.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
nghịch ngợm; tinh quái
nghịch ngợm; tinh quái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.