- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
quân nhân dự bị
Quân nhân dự bị là lực lượng dự bị của quốc gia.
quân nhân dự bị
Quân nhân dự bị là lực lượng dự bị của quốc gia.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
quân nhân dự bị
quân nhân dự bị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.