- 亻nhân(người)
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
hệ thống cảnh báo sớm
Hệ thống cảnh báo sớm có thể giúp chúng ta tránh nguy hiểm.
hệ thống cảnh báo sớm
Hệ thống cảnh báo sớm có thể giúp chúng ta tránh nguy hiểm.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
hệ thống cảnh báo sớm
hệ thống cảnh báo sớm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.