- 令lệnh(lệnh, ra lệnh)
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
vị trí dẫn đầu; vị thế tiên phong
Công ty chúng tôi đang ở vị trí dẫn đầu trên thị trường.
vị trí dẫn đầu; vị thế tiên phong
Công ty chúng tôi đang ở vị trí dẫn đầu trên thị trường.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
vị trí dẫn đầu; vị thế tiên phong
vị trí dẫn đầu; vị thế tiên phong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.