- 令lệnh(lệnh, ra lệnh)
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
toàn vẹn lãnh thổ
Chúng ta phải bảo vệ sự toàn vẹn lãnh thổ.
toàn vẹn lãnh thổ
Chúng ta phải bảo vệ sự toàn vẹn lãnh thổ.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Dưới mái nhà có đủ mọi thứ từ căn bản, nên mọi việc đều hoàn chỉnh.
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Dưới mái nhà có đủ mọi thứ từ căn bản, nên mọi việc đều hoàn chỉnh.
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
toàn vẹn lãnh thổ
toàn vẹn lãnh thổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.