- 果quả(quả, trái cây)
- 頁hiệt(đầu, trang (bộ thủ))
Hạt nhỏ tròn như trái cây, đếm từng cái một trên đầu ngón tay.
mất trắng mùa màng, không thu được một hạt thóc [thành ngữ]
Năm nay chúng tôi không thu hoạch được hạt nào.
mất trắng mùa màng, không thu được một hạt thóc [thành ngữ]
Năm nay chúng tôi không thu hoạch được hạt nào.
Hạt nhỏ tròn như trái cây, đếm từng cái một trên đầu ngón tay.
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Hạt nhỏ tròn như trái cây, đếm từng cái một trên đầu ngón tay.
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
mất trắng mùa màng, không thu được một hạt thóc [thành ngữ]
mất trắng mùa màng, không thu được một hạt thóc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.