- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
trợ cấp thêm; phụ cấp bổ sung
Công ty đã cho tôi một khoản trợ cấp thêm.
tiền thưởng; tiền thưởng công
Công ty đã cho tôi một khoản tiền thưởng thêm.
phụ cấp thêm; trợ cấp ngoài lương
trợ cấp thêm; phụ cấp bổ sung
Công ty đã cho tôi một khoản trợ cấp thêm.
tiền thưởng; tiền thưởng công
Công ty đã cho tôi một khoản tiền thưởng thêm.
phụ cấp thêm; trợ cấp ngoài lương
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
trợ cấp thêm; phụ cấp bổ sung
trợ cấp thêm; phụ cấp bổ sung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Công ty cung cấp các khoản phụ cấp bổ sung.
Công ty cung cấp các khoản phụ cấp bổ sung.