- 一nhất(một (tượng hình – nét ngang))
- 二nhị(hai (tượng hình – hai nét ngang))
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
mơ hồ; bao la; mênh mông
Anh ấy nói chuyện luôn lộn xộn.
lộn xộn; rối rắm; hỗn tạp
lộn xộn; nói năng lung tung; không đầu không đuôi [thành ngữ]
mơ hồ; bao la; mênh mông
Anh ấy nói chuyện luôn lộn xộn.
lộn xộn; rối rắm; hỗn tạp
lộn xộn; nói năng lung tung; không đầu không đuôi [thành ngữ]
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
mơ hồ; bao la; mênh mông
mơ hồ; bao la; mênh mông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.