- 扌thủ(bàn tay)
- 斗đẩu(đấu (đong gạo); rung lắc)
Dùng tay rung lắc mạnh như cầm gáo đong gạo vậy.
run rẩy; rùng mình; run
中身体因为冷或害怕而摇动shēntǐ yīnwèi lěng huò hàipà érshàoyuán
Anh ấy lạnh đến mức toàn thân run rẩy.
run rẩy; rung run; co giật
中身体因为害怕或冷而摇晃shēntǐ yīnwèi hàipà huò lěng érǎo huàng
Anh ấy sợ đến mức toàn thân run rẩy.
run rẩy; rùng mình; run
中身体因为冷或害怕而摇动shēntǐ yīnwèi lěng huò hàipà érshàoyuán
Anh ấy lạnh đến mức toàn thân run rẩy.
run rẩy; rung run; co giật
中身体因为害怕或冷而摇晃shēntǐ yīnwèi hàipà huò lěng érǎo huàng
Anh ấy sợ đến mức toàn thân run rẩy.
Dùng tay rung lắc mạnh như cầm gáo đong gạo vậy.
Dùng tay rung lắc mạnh như cầm gáo đong gạo vậy.
run rẩy; rùng mình; run
run rẩy; rùng mình; run
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
rung chuyển; chấn động; dao động
中身体快速摇动或振动shēntǐ kuàisù yáodòng huò zhèndòng
lắc; rung; đung đưa; lang thang; phóng đãng
中身体或物体快速摇动或震动shēntǐ huò wùtǐ kuàisù yáo dòng huò zhèndòng
rung chuyển; chấn động; dao động
中身体快速摇动或振动shēntǐ kuàisù yáodòng huò zhèndòng
lắc; rung; đung đưa; lang thang; phóng đãng
中身体或物体快速摇动或震动shēntǐ huò wùtǐ kuàisù yáo dòng huò zhèndòng