- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
run rẩy; rùng mình (vì lạnh hoặc sợ)
中身体因为冷或害怕而不停地颤动shēntǐ yīnwèi lěng huòzhě hàipà érbuztǐng de chàndòng
Anh ấy lạnh đến phát run.
run rẩy; lạnh; (văn) hàn
中身体因为害怕或寒冷而动摇shēntǐ yīnwèi hàipà huò hánlěng ér dònghuáy
lay chuyển; rung lắc
run rẩy; rùng mình (vì lạnh hoặc sợ)
中身体因为冷或害怕而不停地颤动shēntǐ yīnwèi lěng huòzhě hàipà érbuztǐng de chàndòng
Anh ấy lạnh đến phát run.
run rẩy; lạnh; (văn) hàn
中身体因为害怕或寒冷而动摇shēntǐ yīnwèi hàipà huò hánlěng ér dònghuáy
lay chuyển; rung lắc
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Dùng tay rung lắc mạnh như cầm gáo đong gạo vậy.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Dùng tay rung lắc mạnh như cầm gáo đong gạo vậy.
run rẩy; rùng mình (vì lạnh hoặc sợ)
run rẩy; rùng mình (vì lạnh hoặc sợ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy lạnh đến run rẩy.
Anh ấy lạnh đến run rẩy.