- 扌thủ(bàn tay)
- 斗đẩu(đấu (đong gạo); rung lắc)
Dùng tay rung lắc mạnh như cầm gáo đong gạo vậy.
rung; run rẩy; giật giật
Tay anh ấy đang run rẩy.
rung; rung động; run rẩy
Điện thoại đang rung.
lay chuyển; rung lắc
rung; run rẩy; giật giật
Tay anh ấy đang run rẩy.
rung; rung động; run rẩy
Điện thoại đang rung.
lay chuyển; rung lắc
Dùng tay rung lắc mạnh như cầm gáo đong gạo vậy.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Dùng tay rung lắc mạnh như cầm gáo đong gạo vậy.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
rung; run rẩy; giật giật
rung; run rẩy; giật giật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.