Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
gió; phong (hướng gió); (bóng) phong cách; làn sóng
中空气流动形成的自然现象kōngqì liúdòng xíngchéng de zìránxiànxiàng
Hôm nay gió rất to.
Một cơn gió mát thổi vào từ ngoài cửa sổ.
Việc cục trưởng bỏ qua tất cả cho chúng tôi đã gây ra sự phê bình.
phong cách; lề thói; gió; phong (thơ ca)
中流行的方式或做事的样子liúxíng de fāngshì huò zuòshì de yàngzi
Tôi thích phong cách này.
Phong cách múa của cô ấy rất độc đáo, để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người xem.
cử chỉ; hành vi; tác phong
中人的言语和行为表现出来的样子rén de yányǔ hé xíngwéi biǎoxiàn chūlái de yàngzi
Phong thái của anh ấy rất tốt.
Cô ấy cử chỉ thanh lịch, tác phong để lại ấn tượng sâu sắc với mọi người.
thói quen; tập tục
中社会上公认的做法和习惯shèhuì shang gōngrènde zuòfǎ hé xíguàn
Ở đây có phong tục gì?
Mỗi nơi đều có phong tục tập quán riêng của mình.
tin tức; thông tin
中有关事情的信息或消息yǒuguān shìqing de xìnxī huò xiāoxi
Tin về chuyện này đã bị lộ từ lâu rồi, ai cũng biết cả.
gió; phong (hướng gió); (bóng) phong cách; làn sóng
中空气流动形成的自然现象kōngqì liúdòng xíngchéng de zìránxiànxiàng
Hôm nay gió rất to.
Một cơn gió mát thổi vào từ ngoài cửa sổ.
Việc cục trưởng bỏ qua tất cả cho chúng tôi đã gây ra sự phê bình.
phong cách; lề thói; gió; phong (thơ ca)
中流行的方式或做事的样子liúxíng de fāngshì huò zuòshì de yàngzi
Tôi thích phong cách này.
Phong cách múa của cô ấy rất độc đáo, để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người xem.
cử chỉ; hành vi; tác phong
中人的言语和行为表现出来的样子rén de yányǔ hé xíngwéi biǎoxiàn chūlái de yàngzi
Phong thái của anh ấy rất tốt.
Cô ấy cử chỉ thanh lịch, tác phong để lại ấn tượng sâu sắc với mọi người.
thói quen; tập tục
中社会上公认的做法和习惯shèhuì shang gōngrènde zuòfǎ hé xíguàn
Ở đây có phong tục gì?
Mỗi nơi đều có phong tục tập quán riêng của mình.
tin tức; thông tin
中有关事情的信息或消息yǒuguān shìqing de xìnxī huò xiāoxi
Tin về chuyện này đã bị lộ từ lâu rồi, ai cũng biết cả.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.